vây vẫy

vây vẫy

Một chú chó nhỏ vây vẫy cái đuôi khi thấy chủ về.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vẫy xung quanh, vẫy nhiều phía: "vây vẫy" chỉ hành động vẫy tay hoặc vật đó một cách liên tục, thường để thu hút sự chú ý hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
    • Cử động không ngừng, vùng vẫy: "vây vẫy" cũng mô tả trạng thái cử động mạnh mẽ, như vẫy đuôi trong nước hoặc người cố gắng thoát khỏi sự ràng buộc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đàn vây vẫy trong ao. (Đàn vẫy đuôi bơi lội liên tục trong ao.)
    • Em vây vẫy tay chào mẹ. (Em vẫy tay nhiều lần để chào mẹ.)
    • Anh ta vây vẫy giữa đám đông để gọi bạn. (Anh ta vẫy tay khắp nơi trong đám đông để gọi bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vây vẫy trong tuyệt vọng": cố gắng vùng vẫy, cử động mạnh mẽ khi gặp khó khăn, nguy hiểm.
    • Con chim bị thương vây vẫy trong lồng. (Con chim bị thương cố gắng vẫy cánh cử động để thoát khỏi lồng.)
  • "vây vẫy vùng vẫy": sự kết hợp để nhấn mạnh hành động cử động mạnh mẽ, không ngừng.
    • mắc câu vây vẫy vùng vẫy dữ dội. ( bị mắc câu cử động mạnh mẽ để thoát thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vẫy (động từ): cử động tay hoặc vật đó qua lại để ra hiệu hoặc gây chú ý.
    • ấy vẫy tay từ xa. ( ấy cử động tay qua lại để chào.)
  • Vùng vẫy (động từ): cố gắng cử động mạnh mẽ để thoát khỏi sự ràng buộc.
    • Anh ấy vùng vẫy để thoát khỏi dây trói. (Anh ấy cố gắng cử động mạnh mẽ để thoát khỏi dây trói.)
  • Quẫy (động từ): cử động mạnh, thường nói về hoặc động vật nhỏ.
    • quẫy đuôi trong nước. ( cử động đuôi mạnh mẽ trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Vẫy: cử động tay hoặc vật qua lại.
  • Quẫy: cử động mạnh, thường dùng cho hoặc động vật.
  • Vùng: cử động mạnh mẽ để thoát khỏi sự kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
  • Vây vẫy như mắc cạn: chỉ trạng thái cử động yếu ớt, vô vọng khi gặp hoàn cảnh khó khăn.
    • Anh ta ngồi đó, vây vẫy như mắc cạn. (Anh ta cử động yếu ớt, bất lực trong tình huống khó khăn.)