vây vẫy
Định nghĩa
- Động từ:
- Vẫy xung quanh, vẫy nhiều phía: "vây vẫy" chỉ hành động vẫy tay hoặc vật gì đó một cách liên tục, thường là để thu hút sự chú ý hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Cử động không ngừng, vùng vẫy: "vây vẫy" cũng mô tả trạng thái cử động mạnh mẽ, như cá vẫy đuôi trong nước hoặc người cố gắng thoát khỏi sự ràng buộc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đàn cá vây vẫy trong ao. (Đàn cá vẫy đuôi và bơi lội liên tục trong ao.)
- Em bé vây vẫy tay chào mẹ. (Em bé vẫy tay nhiều lần để chào mẹ.)
- Anh ta vây vẫy giữa đám đông để gọi bạn. (Anh ta vẫy tay khắp nơi trong đám đông để gọi bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vây vẫy trong tuyệt vọng": cố gắng vùng vẫy, cử động mạnh mẽ khi gặp khó khăn, nguy hiểm.
- Con chim bị thương vây vẫy trong lồng. (Con chim bị thương cố gắng vẫy cánh và cử động để thoát khỏi lồng.)
- "vây vẫy vùng vẫy": sự kết hợp để nhấn mạnh hành động cử động mạnh mẽ, không ngừng.
- Cá mắc câu vây vẫy vùng vẫy dữ dội. (Cá bị mắc câu cử động mạnh mẽ để thoát thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Vẫy (động từ): cử động tay hoặc vật gì đó qua lại để ra hiệu hoặc gây chú ý.
- Cô ấy vẫy tay từ xa. (Cô ấy cử động tay qua lại để chào.)
- Vùng vẫy (động từ): cố gắng cử động mạnh mẽ để thoát khỏi sự ràng buộc.
- Anh ấy vùng vẫy để thoát khỏi dây trói. (Anh ấy cố gắng cử động mạnh mẽ để thoát khỏi dây trói.)
- Quẫy (động từ): cử động mạnh, thường nói về cá hoặc động vật nhỏ.
- Cá quẫy đuôi trong nước. (Cá cử động đuôi mạnh mẽ trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Vẫy: cử động tay hoặc vật qua lại.
- Quẫy: cử động mạnh, thường dùng cho cá hoặc động vật.
- Vùng: cử động mạnh mẽ để thoát khỏi sự kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
- Vây vẫy như cá mắc cạn: chỉ trạng thái cử động yếu ớt, vô vọng khi gặp hoàn cảnh khó khăn.
- Anh ta ngồi đó, vây vẫy như cá mắc cạn. (Anh ta cử động yếu ớt, bất lực trong tình huống khó khăn.)